Ôn Châu Yudong Công nghệ tự động Công ty TNHH
Trang chủ>Sản phẩm>YD810-1321 Máy đóng gói túi cấp
Nhóm sản phẩm
Thông tin công ty
  • Cấp độ giao dịch
    VIP Thành viên
  • Liên hệ
  • Điện thoại
    15858518818
  • Địa chỉ
    No.555, Huanyi Road, Khu c?ng nghi?p c?ng ngh? cao, Các H?ng, ???ng Nanbin, Thành ph? Th?y An, ?n Chau, Chi?t Giang
Liên hệ
YD810-1321 Máy đóng gói túi cấp
YD810-1321 Máy đóng gói túi cấp
Chi tiết sản phẩm


Thông số kỹ thuật: Máy đóng gói túi cấp YD810-1321

Mô hình máy

Machine Model

YD810-1321

Quy trình làm việc

Work Process

① Lên túi ② Đánh số (tùy chọn) ③ Mở túi, giữ túi ③ Hạ liệu ③ Kéo thẳng ③ Chuyển đến True Cavitation ③ Nắp hộp ③ Hút chân không ③ Đóng cửa ⑪ Làm mát ⑫ Xả khí ③ Ra khỏi túi

bag feedingcode printingoptional)③open the bagmaterial feedingmaterial feedingbag pullingpassing to vacuum chambersclose the lidvacuumizesealseal&cooldeflatebag out

Vật liệu thiết bị

Equipment Material

304Thép không gỉ

304 stainless steel

Bơm chân không

Vacuum Pump

Phổ Húc Đức63/Thượng Hải63(Chọn phối)

BUSCHGerman/ ZDShanghai)(optional

Linh kiện khí nén

Pneumatic Components

Nhật BảnSMC/Festo (linh kiện tiêu chuẩn) có thể chọn, Á Đức Khách Đài Loan (linh kiện phi tiêu chuẩn)

SMCJapan/ FESTOGerman)(optional)AirtacTaiwan)(non-standard parts)

Phương pháp lái xe

Driving Mode

Truyền động cơ học (chế độ cơ học đầy đủ của đòn bẩy bánh răng cam)

Mechanical drivecam gear lever full mechanical mode

Cách niêm phong

Heat Sealing

Niêm phong làm nóng ngay lập tức, làm mát ngay lập tức sau khi niêm phong hoàn thành để đảm bảo niêm phong đẹp

Instant heat sealing and instant cooling, ensure nice sealing appearance

Tốc độ đóng gói

Packing Speed

55 - 70Gói/phút (tùy thuộc vào đặc điểm sản phẩm và loại túi)

55 - 70 bag/mindepending on ingredients

Vật liệu túi đóng gói

Pouch Type

Túi niêm phong ba bên, túi nhôm, túi nylon, túi giấy, vv

3-side sealing bag, Aluminum foil bag, Nylon bag, Compound bag, paper bag, etc

Thông số kỹ thuật của túi đóng gói

Pouch Dimension

Chiều rộng:55 - 130mmChiều dài:60 - 210mm

W55 - 130mm L60 - 210mm

Máy chính điệnHost Power

9KW9KW

Tiêu thụ khíAir Consumption

0.6m³/phút

0.6m³/min

Lái xe cung cấp điện

Drive Power

3 pha 5 dây380V 50HZ

3-phase 5-wire system 380V 50HZ

Kích thước tổng thể

Dimension

2510 x 1600 x 1600mmL x W x H(Không bao gồm thang máy)

2510 x 1600 x 1600mmL x W x H)(without elevator

Trọng lượng máy chínhWeight

2.2T

2.2 Tons

Nước làm mátCooling Water

15-20, 3Thăng/phút

15-20, 3 liters/min

Sử dụng môi trường

Use Of The Environment

Nhiệt độ phòng10-40℃,30-90%RH,Không có sương mù,Không có khí ăn mòn,Không có bụi và các điều kiện xấu khác

Room temperature 10-40, 30-90% RH, No Condensation, No Corrosive gas, No dust and other harsh environment.

Yêu cầu trực tuyến
  • Liên hệ
  • Công ty
  • Điện thoại
  • Thư điện tử
  • Trang chủ
  • Mã xác nhận
  • Nội dung tin nhắn

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!