
Thông số kỹ thuật: Máy đóng gói túi cấp YD810-1321
|
Mô hình máy Machine Model |
YD810-1321 |
|
|
Quy trình làm việc Work Process |
① Lên túi ② Đánh số (tùy chọn) ③ Mở túi, giữ túi ③ Hạ liệu ③ Kéo thẳng ③ Chuyển đến True Cavitation ③ Nắp hộp ③ Hút chân không ③ Đóng cửa ⑪ Làm mát ⑫ Xả khí ③ Ra khỏi túi ①bag feeding②code printing(optional)③open the bag④material feeding⑤material feeding⑥bag pulling⑦passing to vacuum chambers⑧close the lid⑨vacuumize⑩seal⑪seal&cool⑫deflate⑬bag out |
|
|
Vật liệu thiết bị Equipment Material |
304Thép không gỉ 304 stainless steel |
|
|
Bơm chân không Vacuum Pump |
Phổ Húc Đức63/Thượng Hải63(Chọn phối) BUSCH(German)/ ZD(Shanghai)(optional) |
|
|
Linh kiện khí nén Pneumatic Components |
Nhật BảnSMC/Festo (linh kiện tiêu chuẩn) có thể chọn, Á Đức Khách Đài Loan (linh kiện phi tiêu chuẩn) SMC(Japan)/ FESTO(German)(optional)、Airtac(Taiwan)(non-standard parts) |
|
|
Phương pháp lái xe Driving Mode |
Truyền động cơ học (chế độ cơ học đầy đủ của đòn bẩy bánh răng cam) Mechanical drive(cam gear lever full mechanical mode) |
|
|
Cách niêm phong Heat Sealing |
Niêm phong làm nóng ngay lập tức, làm mát ngay lập tức sau khi niêm phong hoàn thành để đảm bảo niêm phong đẹp Instant heat sealing and instant cooling, ensure nice sealing appearance |
|
|
Tốc độ đóng gói Packing Speed |
55 - 70Gói/phút (tùy thuộc vào đặc điểm sản phẩm và loại túi) 55 - 70 bag/min(depending on ingredients) |
|
|
Vật liệu túi đóng gói Pouch Type |
Túi niêm phong ba bên, túi nhôm, túi nylon, túi giấy, vv 3-side sealing bag, Aluminum foil bag, Nylon bag, Compound bag, paper bag, etc |
|
|
Thông số kỹ thuật của túi đóng gói Pouch Dimension |
Chiều rộng:55 - 130mmChiều dài:60 - 210mm W:55 - 130mm L:60 - 210mm |
|
|
Máy chính điệnHost Power |
≈9KW≈9KW |
|
|
Tiêu thụ khíAir Consumption |
≥0.6m³/phút |
≥0.6m³/min |
|
Lái xe cung cấp điện Drive Power |
3 pha 5 dây380V 50HZ 3-phase 5-wire system 380V 50HZ |
|
|
Kích thước tổng thể Dimension |
2510 x 1600 x 1600mm(L x W x H(Không bao gồm thang máy) 2510 x 1600 x 1600mm(L x W x H)(without elevator) |
|
|
Trọng lượng máy chínhWeight |
2.2T |
2.2 Tons |
|
Nước làm mátCooling Water |
15-20℃, 3Thăng/phút |
15-20℃, 3 liters/min |
|
Sử dụng môi trường Use Of The Environment |
Nhiệt độ phòng10-40℃,30-90%RH,Không có sương mù,Không có khí ăn mòn,Không có bụi và các điều kiện xấu khác Room temperature 10-40℃, 30-90% RH, No Condensation, No Corrosive gas, No dust and other harsh environment. |
|
