VIP Thành viên
Xe nâng đường TC4015
Với sự thúc đẩy liên tục của chính sách đô thị hóa và tăng tốc của dòng chảy đất, cơ cấu dân số đô thị và nông thôn đang trải qua những thay đổi đáng
Chi tiết sản phẩm
| Mô hìnhModel | TC4015(Việt Nam) | |||
| Mẫu điệnPower type | đốt trongDiesel | |||
| Xếp hạng nângRated capacity | kg | 1500 | ||
| Khoảng cách trung tâm tảiLoad center | mm | 500 | ||
| Chiều cao nâng tiêu chuẩnLift height | mm | 3300 | ||
| Góc nghiêng khung cửa(Trước/Sau)Mast tilt angle (forward/backward) | Deg | 6/12 | ||
| Khoảng cách nhô ra phía trướcFront overhang | mm | 660 | ||
| Chiều dài cơ sởWheel-base | mm | 1968 | ||
| Khoảng cách bánh xe (Mặt trước)/sau)Tread(front/rear) | mm | 1350/1330 | ||
| Phanh dịch vụTravel brake | Thủy lực - Pedal Hydraulic - Foot Pedal | |||
| Phanh đỗ xeParking brake | Cơ khí - Hand Level | |||
| Tốc độ nâng (đầy tải)/Không tải)Lift speed(with/without load) | mm/s | 420/450 | ||
| Giảm tốc độ (đầy tải)/Không tải)Lower speed (with/without load) | mm/s | <380 | ||
| Tốc độ di chuyển (đầy tải)/Không tải)Travel speed (with/without load) | km/h | 23/25 | ||
| Max. Leo dốc (đầy tải)Max. gradeability (laden) | % | 20 | ||
| Động cơEngine | Mô hìnhModel | C490BT | ||
| Nhà sản xuấtManufacturer | Xin chàoXinchang | |||
| Công suất định mứcRated power | kw | 29.4/2400 | ||
| Mô-men xoắn tối đaMax.rotation | 146/1650 | |||
| Dịch chuyển Displacement | ||||
| Pin dự trữBattery | Điện ápVoltage | V | 12 | |
| Công suấtCapacity | Ah | 100 | ||
| Hộp sốGearbox | Hình thức truyền tảiTransmission type | Lực lỏngHydraulic | ||
| Thiết bị (trước/sau) Gears, speed(front/rear) | 8/8 | |||
| Lốp Tire | Kiểu Type | Inflatable lốpPneumatic tyres | ||
| Mô hình Model | Cựu Pront | 12.5/80-18TL-12PR | ||
| Sau Rear | 5.70-12TL-6PR | |||
| Trọng lượng: Dead.weight | kg | 2980 | ||
| Chiều cao nâng miễn phíFree lift height | mm | 90 | ||
| Tải Fork | Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài Thickness × Width × Length | mm | 35*100*920 | |
| Kích thước tổng thể Overall dimensions |
Chiều dài (không có dĩa)Overall length(without forks) | mm | 3490 | |
| Chiều rộng đầy đủOverall width | mm | 1665 | ||
| Chiều cao đầy đủ Overall height |
Khi khung cửa được nâng lênExtended height(mast) | mm | 2300 | |
| Khung cửa không được nâng lênLower height(mast) | mm | 2245 | ||
| Giá đỡ hàng đầuOverhead guard | mm | |||
| Bán kính quay tối thiểuMin. turning radius | mm | 4050 | ||
| Giải phóng mặt bằng tối thiểu Min. under ground clearance |
Tại cửa rackUnder mast | mm | 250 | |
| Tại điểm giữa của chiều dài cơ sởCenter of wheel-base | mm | 250 |
Yêu cầu trực tuyến
