
Vệ sinh cách ly máy giặt
|
Mô hình Type
|
BW100
|
BW50
|
|
Công suất định mức (tối đa) Rated capacity (Max.) kg
|
100
|
50
|
|
Yếu tố mất nước G-force (high extractor)
|
380
|
320
|
|
Nguồn điện: Power Supply VP/Hz
|
380/3/50
|
380/3/50
|
|
Công suất động cơ Motor Power Kw
|
11
|
735
|
|
Giao diện Connection
|
|
|
|
Nước lạnh Cold water DN
|
40
|
25
|
|
Nước nóng Hot Water DN
|
40
|
25
|
|
Tải Steam DN
|
25
|
25
|
|
Kích thước Overall size
|
|
|
|
Chiều rộng mm
|
2105
|
1976
|
|
Độ sâu Depth mm
|
1580
|
1420
|
|
Chiều cao Height mm
|
2120
|
1860
|
|
Trọng lượng máy: Machine weight kg
|
2800
|
1800
|
|
II. Giới thiệu sản phẩm
|
||
|
