Thông số kỹ thuật của HCL9000S cao và thấp điện áp kìm hiện tại Meter
Chức năng kiểm tra: AC hiện tại. AC 0-20A/600A, Chuyển đổi thủ công hai dải
Cách kiểm tra: Kẹp CT cách
Đường kính hàm: φ35mm
Zui hiển thị "1999" với dấu đơn vị
Phạm vi thử nghiệm: 0-20A/600A
Độ chính xác xác định: (23 ℃ ± 5 ℃, dưới 80% RH)
| Phạm vi | zui độ phân giải nhỏ | Độ chính xác (Likehood ratio) |
| 20A | 0.01A | ±2.5%rdg±8dgt |
| 600A | 1A | 0~400A±2.5%rdg±8dgt 400~600A±3.0%rdg±8dgt |
Hiển thị tràn: zui High Level [1] Chấm dứt
Giữ dữ liệu: [DH] Đèn đánh dấu trong khi vẫn giữ dữ liệu hiển thị
Điện áp pin: (CT) Đèn LED chấm đỏ khi dưới điện áp hoạt động
(Bộ phận đo) Khi dưới 1.2V ± 0.1V, [B] đèn điểm đánh dấu
Tốc độ lấy mẫu: khoảng 2 lần/giây
Ghi dữ liệu đầu ra: DC100mV (mỗi phạm vi đầy đủ), nhưng đối với phạm vi 600A, khi dòng điện là 600A, đầu ra 30mA.
Độ chính xác: Dưới ± 1% của phạm vi đầy đủ
Trở kháng đầu ra: Dưới 10kΩ
Điện áp dòng thử nghiệm: Dưới AC80V 10000V
Điện áp kháng: AC22000V/1 phút (giữa lõi và tay cầm)
Nguồn điện: (Phòng CT) UM-4 × 3 (Phòng đo) UM-4 × 2
Công suất tiêu thụ: (Bộ CT) Xấp xỉ 17mW (Bộ đo) Xấp xỉ 15mW
Xây dựng: Chống rò rỉ loại II
Kích thước: Trạng thái rút ngắn: 550 (L) × 70 (W) × 48 (H) mm
Trạng thái kéo dài: 1100 (L) × 70 (W) × 48 (H) mm
Trọng lượng: Khoảng 800g
Phụ kiện: soft case để mang theo, pin UM-4 × 5, hướng dẫn sử dụng
