Trường Sa Shanghang Máy móc chính xác Thiết bị Công ty TNHH
Trang chủ>Sản phẩm>Máy tạo khuôn Gantry Eagle 800 EDM
Thông tin công ty
  • Cấp độ giao dịch
    VIP Thành viên
  • Liên hệ
  • Điện thoại
  • Địa chỉ
    Thành phố Trường Sa, tỉnh Hồ Nam
Liên hệ
Máy tạo khuôn Gantry Eagle 800 EDM
GantryEagle800 Ogiso cho các giải pháp phức tạp là sự kết hợp hoàn hảo của phạm vi làm việc lớn, dấu chân nhỏ và khả năng xử lý không thể tưởng tượng
Chi tiết sản phẩm

Gantry Eagle 800 Ojiso cho các giải pháp phức tạp là sự kết hợp hoàn hảo giữa phạm vi làm việc lớn, dấu chân nhỏ và khả năng xử lý không thể tưởng tượng được - đảm bảo thành công trên thị trường; Có lợi thế cạnh tranh quyết định trong việc xử lý các phôi vừa và lớn.


Du lịch mỗi trục: X/Y/Z 550/850/450 mm
Bình nhiên liệu: L/W/H 800/1100/480 mm
Kích thước phôi tuyệt vời và tỷ lệ đột quỵ, tính năng động cực cao, độ chính xác tăng trở lại

Máy công cụ/Machine Tool


Trọng lượng máy/Weight of machine tool
6200kg
Trọng lượng nguồn/Power Supply Weight
640kg
Nguồn điện/Power Supply
16KVA
Tiếp sức/Relay
Số 32A
Điện áp/Tần số/Voltage/Frequency
400/50


Công việc/Working Groove


Loại/Type
Thang máy tổng thể/Integral Lifting
Kích thước bên trong của rãnh làm việc (L x W x H)/Kích thước bên trong của rãnh làm việc (long x width x height)
800x1100x480mm
Độ cao bề mặt tối đa có thể lập trình/tự động/Maximum height of the liquid level can be programmed/automatic
450mm


Đầu làm việc/ Đầu làm việc


Trọng lượng pallet tối đa/trọng lượng tối đa của công việc
200 kg
Working table to install version distance min/Max Khoảng cách từ bàn làm việc đến phiên bản cài đặt tối thiểu/tối đa
135/585mm


Trục CTrục / C


Tốc độ (có thể điều chỉnh)/Speed (adjustable)
1-20 phút
Lệnh nhỏ nhất/Minimum instruction
0,001°
Trọng lượng trao đổi điện cực tối đa/Maximum Manual Electrode Exchange Weight
50kg
Trọng lượng trao đổi điện cực tự động tối đa/Maximum Automatic Electrode Exchange Weight
15 kg
Quán tính vận động tối đa (Maximum motion inertia)
0,4kg/ ㎡
Mô-men xoắn/Torque
120Nm


Bàn làm việc/ Ban làm việc


Kích thước bàn làm việc (chiều dài x chiều rộng) able size (length x width)
760x1000mm
Trọng lượng phôi tối đa/Maximum weight of workpiece
2000kg


Hành trình/ Chuyến đi


X/Y/Z Stroke in the Processing Slot (X/Y/Z trong khe xử lý)
550x850x450mm
Y (Electrode Exchange and Loading and U): trao đổi điện cực và
1180mm


hệ thống điều khiển/ Hệ thống điều khiển


Đối thoại PC-NC/Hộp thoại PC-NC
2x32bit
Loại Drive/Drive Type
Động cơ AC Servo/Digital AC Servo Motor
Tốc độ di chuyển trục XYZ/XYZ axis movement speed
Tối đa 5000mm / phút
Tốc độ nâng/Maximum High Speed Lift
18000mm / phút


Bể chứa chất lỏng làm việc/ Hộp chất lỏng làm việc


Loại Filter Element/Type of Filter Element
Hộp mực (tích hợp)/Cylinder (built in)
Vùng lọc/Filtration area
32㎡
Tổng công suất bể chứa/Total tank capacity
800 lít


Hệ thống trao đổi điện cựcHệ thống trao đổi điện cực


Loại/Type
Đĩa quay/Rotating Disk
Thư viện điện cực (tùy chọn)/Electrode Bank (tùy chọn)
20(30)
Ngân hàng điện cực kết hợp (Combined Electrode Bank as an option)

Trọng lượng điện cực cho phép/Allowable electrode weight

Điện cực đơn/Single Electrode
15 kg
Tổng trọng lượng/Total weight
60 kg


nguồn điện/ Cung cấp điện


Loại/Type
Điều khiển thích ứng hình dạng xung (Adaptive pulse shape control)
Dòng điện hoạt động tối đa (Optional/Maximum operating current)
60(110)A


Tính năng bổ sung/Additional features


Bôi trơn trung tâm tự động/Automatic Central Lubrication
Cấu hình tiêu chuẩn/Standard configuration
Hệ thống làm mát, Công suất/Cooling System, Power
3.9KW
CO2灭火装置 (D1D14497) 灭火剂容量/ Công suất thiết bị dập cháy CO2 (D1D14497)
8 kg


Yêu cầu trực tuyến
  • Liên hệ
  • Công ty
  • Điện thoại
  • Thư điện tử
  • Trang chủ
  • Mã xác nhận
  • Nội dung tin nhắn

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!

Chiến dịch thành công!